吉他林 cát tha lâm Hán Việt: cát tha lâm Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 他 (tha) + 林 (lâm)Hán Việtcát tha lâmCấu tạo吉 + 他 + 林 · cát + tha + lâm nghĩa thành phần: cát + tha + lâm Nghĩa EngCihui gitalin