吉他林

cát tha lâm

Hán Việt: cát tha lâm

Tổng quan

Cấu tạo: 吉 (cát) + 他 (tha) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghita

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gitalin

Eng

  • Cihui gitalin

Từ liên quan

Gần nghĩa

吉他带 · 吉他手 · 吉他谱 · 吉他 · 吉他弹奏者 · 吉他社 · 吉他连