吉他連 cát tha liên Hán Việt: cát tha liên Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 他 (tha) + 連 (liên)Hán Việtcát tha liênCấu tạo吉 + 他 + 連 · cát + tha + liên nghĩa thành phần: cát + tha + liên Nghĩa EngCihui gitalen