吉佃王 cát điền vương Hán Việt: cát điền vương Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 佃 (điền) + 王 (vương)Hán Việtcát điền vươngCấu tạo吉 + 佃 + 王 · cát + điền + vương nghĩa thành phần: cát + điền + vương