吉備真備

jí bèi zhēn bèi cát bị chân bị

Hán Việt: cát bị chân bị · Pinyin: jí bèi zhēn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (bị) + (chân) + (bị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元693~775)日本片假名的創作者。唐朝時來華留學,作片假名,開日本文字的先河。