吉兆兒 cát triệu nhi Hán Việt: cát triệu nhi Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 兆 (triệu) + 兒 (nhi)Hán Việtcát triệu nhiCấu tạo吉 + 兆 + 兒 · cát + triệu + nhi nghĩa thành phần: cát + triệu + nhi Nghĩa EngCihui 吉兆兒 ízhàor ►See jízhào