吉光裘 cát quang cừu Hán Việt: cát quang cừu Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 光 (quang) + 裘 (cừu)Hán Việtcát quang cừuCấu tạo吉 + 光 + 裘 · cát + quang + cừu nghĩa thành phần: cát + quang + cừu