吉利丁

jí lì dīng cát lợi đinh

Hán Việt: cát lợi đinh · Pinyin: jí lì dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (lợi) + (đinh)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) gelatin
  • Cihui (loanword) gelatin