吉利兒 cát lợi nhi Hán Việt: cát lợi nhi Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 利 (lợi) + 兒 (nhi)Hán Việtcát lợi nhiCấu tạo吉 + 利 + 兒 · cát + lợi + nhi nghĩa thành phần: cát + lợi + nhi Nghĩa EngCihui 吉利兒 ílìr ►See ²jílì