吉利的 cát lợi đích Hán Việt: cát lợi đích Tổng quan phải, bên phải Cấu tạo: 吉 (cát) + 利 (lợi) + 的 (đích)Hán Việtcát lợi đíchCấu tạo吉 + 利 + 的 · cát + lợi + đích nghĩa thành phần: cát + lợi + đích Nghĩa ViệtCihui phải, bên phải