吉利錢幣 cát lợi tiễn tệ Hán Việt: cát lợi tiễn tệ Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 利 (lợi) + 錢 (tiễn) + 幣 (tệ)Hán Việtcát lợi tiễn tệCấu tạo吉 + 利 + 錢 + 幣 · cát + lợi + tiễn + tệ nghĩa thành phần: cát + lợi + tiễn + tệ Nghĩa EngCihui lucky money