吉卜赛 cát bặc tái Hán Việt: cát bặc tái Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 卜 (bặc) + 赛 (tái)Hán Việtcát bặc táiCấu tạo吉 + 卜 + 赛 · cát + bặc + tái nghĩa thành phần: cát + bặc + tái