吉妥辛 cát thỏa tân Hán Việt: cát thỏa tân Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 妥 (thỏa) + 辛 (tân)Hán Việtcát thỏa tânCấu tạo吉 + 妥 + 辛 · cát + thỏa + tân nghĩa thành phần: cát + thỏa + tân Nghĩa EngCihui gitoxin