吉爾摩 jí ěr mó · cát nhĩ ma Hán Việt: cát nhĩ ma · Pinyin: jí ěr mó Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 摩 (ma)Pinyinjí ěr móHán Việtcát nhĩ maCấu tạo吉 + 爾 + 摩 · cát + nhĩ + ma nghĩa thành phần: cát + nhĩ + ma