吉布提 jí bù tí · cát bố đề Hán Việt: cát bố đề · Pinyin: jí bù tí Tổng quan Djibouti Cấu tạo: 吉 (cát) + 布 (bố) + 提 (đề)Pinyinjí bù tíHán Việtcát bố đềCấu tạo吉 + 布 + 提 · cát + bố + đề nghĩa thành phần: cát + bố + đề Nghĩa ViệtCihui DjiboutiEngCC-CEDICT DjiboutiCihui Djibouti