吉布斯 cát bố tư Hán Việt: cát bố tư Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 布 (bố) + 斯 (tư)Hán Việtcát bố tưCấu tạo吉 + 布 + 斯 · cát + bố + tư nghĩa thành phần: cát + bố + tư Nghĩa EngCihui gibbs