吉慶有餘 cát khánh hữu dư Hán Việt: cát khánh hữu dư Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 慶 (khánh) + 有 (hữu) + 餘 (dư)Hán Việtcát khánh hữu dưCấu tạo吉 + 慶 + 有 + 餘 · cát + khánh + hữu + dư nghĩa thành phần: cát + khánh + hữu + dư Nghĩa EngCihui 吉慶有餘 íqìngyǒuyú f.e. auspicious happiness in over-abundance