吉慶話兒

cát khánh thoại nhi

Hán Việt: cát khánh thoại nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (khánh) + (thoại) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吉慶話兒 íqìnghuàr n. lucky words