吉庆赞 cát khánh tán Hán Việt: cát khánh tán Tổng quan cát khánh tán (雜語)即吉慶阿利沙偈也。☸ Cấu tạo: 吉 (cát) + 庆 (khánh) + 赞 (tán)Hán Việtcát khánh tánCấu tạo吉 + 庆 + 赞 · cát + khánh + tán nghĩa thành phần: cát + khánh + tán Nghĩa ViệtCihui cát khánh tán (雜語)即吉慶阿利沙偈也。☸