吉託寧 cát thác ninh Hán Việt: cát thác ninh Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 託 (thác) + 寧 (ninh)Hán Việtcát thác ninhCấu tạo吉 + 託 + 寧 · cát + thác + ninh nghĩa thành phần: cát + thác + ninh Nghĩa EngCihui gitonin