吉拉德

jí lā dé cát lạp đức

Hán Việt: cát lạp đức · Pinyin: jí lā dé

Tổng quan

Gillard (tên)

Cấu tạo: (cát) + (lạp) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gillard (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Gillard (name)
  • Cihui Gillard (name)