吉斯林 jí sī lín · cát tư lâm Hán Việt: cát tư lâm · Pinyin: jí sī lín Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 斯 (tư) + 林 (lâm)Pinyinjí sī línHán Việtcát tư lâmCấu tạo吉 + 斯 + 林 · cát + tư + lâm nghĩa thành phần: cát + tư + lâm