吉本斯

jí běn sī cát bổn tư

Hán Việt: cát bổn tư · Pinyin: jí běn sī

Tổng quan

Gibbons (tên)

Cấu tạo: (cát) + (bổn) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gibbons (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Gibbons (name)
  • Cihui Gibbons (name)