吉甫颂 cát phủ tụng Hán Việt: cát phủ tụng Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 甫 (phủ) + 颂 (tụng)Hán Việtcát phủ tụngCấu tạo吉 + 甫 + 颂 · cát + phủ + tụng nghĩa thành phần: cát + phủ + tụng