吉田兄弟 jí tián xiōng dì · cát điền huynh đệ Hán Việt: cát điền huynh đệ · Pinyin: jí tián xiōng dì Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 田 (điền) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)Pinyinjí tián xiōng dìHán Việtcát điền huynh đệCấu tạo吉 + 田 + 兄 + 弟 · cát + điền + huynh + đệ nghĩa thành phần: cát + điền + huynh + đệ