吉由罗

cát do la

Hán Việt: cát do la

Tổng quan

cát do la (雜名)又作枳由邏,羈由羅,譯言瓔珞。見翅由羅條及瓔珞條,梵Keyūra。☸

Cấu tạo: (cát) + (do) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cát do la (雜名)又作枳由邏,羈由羅,譯言瓔珞。見翅由羅條及瓔珞條,梵Keyūra。☸