吉百利

jí bǎi lì cát bách lợi

Hán Việt: cát bách lợi · Pinyin: jí bǎi lì

Tổng quan

Cadbury (tên) | Cadbury (thương hiệu)

Cấu tạo: (cát) + (bách) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cadbury (tên) | Cadbury (thương hiệu)

Eng

  • CC-CEDICT Cadbury (name)|Cadbury (brand)
  • Cihui Cadbury (name); Cadbury (brand)