吉祥天
cát tường thiên
Hán Việt: cát tường thiên · Pinyin: jí xiáng tiān
Tổng quan
cát tường thiên (天名)吉祥梵名室哩,又作室利或尸里。女天名。詳見吉祥天女項。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui cát tường thiên (天名)吉祥梵名室哩,又作室利或尸里。女天名。詳見吉祥天女項。☸
ja
- JMdict Sri-mahadevi (consort of Vaishravana)