吉祥日

cát tường nhật

Hán Việt: cát tường nhật

Tổng quan

cát tường nhật (術語)見吉日良辰條。☸

Cấu tạo: (cát) + (tường) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cát tường nhật (術語)見吉日良辰條。☸