吉祥杵 jí xiáng chǔ · cát tường xử Hán Việt: cát tường xử · Pinyin: jí xiáng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 祥 (tường) + 杵 (xử)Pinyinjí xiáng chǔHán Việtcát tường xửCấu tạo吉 + 祥 + 杵 · cát + tường + xử nghĩa thành phần: cát + tường + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中药桔梗之别名。Tân Hoa Tự Điển 1.中药桔梗之别名。