吉祥板 cát tường bản Hán Việt: cát tường bản Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 祥 (tường) + 板 (bản)Hán Việtcát tường bảnCấu tạo吉 + 祥 + 板 · cát + tường + bản nghĩa thành phần: cát + tường + bản