吉祥物

jí xiáng wù cát tường vật

Hán Việt: cát tường vật · Pinyin: jí xiáng wù

Tổng quan

linh vật vật biểu tượng; biểu tượng; linh vật。某些大型運動會或世界錦標賽上用動物圖案象征吉祥的標記。

Cấu tạo: (cát) + (tường) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh vật vật biểu tượng; biểu tượng; linh vật。某些大型運動會或世界錦標賽上用動物圖案象征吉祥的標記。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以動植物或人物圖案象徵吉祥的標記。多用於博覽會、大型運動會、球隊等。如:「小浣熊曾經是奧運的吉祥物。」亦指代表學校、機關、公司、行號的圖案。如:「中國文化大學的吉祥物為華柑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些大型运动会、展览会等用来象征吉祥的标记,多选用动物图案或模型。

Eng

  • CC-CEDICT mascot
  • Cihui mascot