吉祥話 cát tường thoại Hán Việt: cát tường thoại Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 祥 (tường) + 話 (thoại)Hán Việtcát tường thoạiCấu tạo吉 + 祥 + 話 · cát + tường + thoại nghĩa thành phần: cát + tường + thoại Nghĩa EngCihui 吉祥話 íxiánghuà n. lucky words