吉羅香 cát la hương Hán Việt: cát la hương Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 罗 (la) + 香 (hương)Hán Việtcát la hươngCấu tạo吉 + 罗 + 香 · cát + la + hương nghĩa thành phần: cát + la + hương Từ liên quan Gần nghĩa吉罗米突 · 吉羅 · 罗香林 · 吉罗拉莫