吉罗拉莫 jí luō lā mò·cát la lạp mạc Hán Việt: cát la lạp mạc · Pinyin: jí luō lā mò Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 羅 (la) + 拉 (lạp) + 莫 (mạc)Pinyinjí luō lā mòHán Việtcát la lạp mạcTừ loạidanhCấu tạo吉 + 羅 + 拉 + 莫 · cát + la + lạp + mạc nghĩa thành phần: cát + la + lạp + mạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cát La MạcĐứcHandedict Gerolamo, Girolamo (ital.) (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa吉罗米突 · 拉莫斯 · 吉羅香 · 拉莫尔进动 · 拉莫管 · 吉罗卡斯特区