罗香林

luó xiāng línla hương lâm

Hán Việt: la hương lâm · Pinyin: luó xiāng lín

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 香 (hương) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 La Hương Lâm

Đức

  • Handedict Xianglin Luo (Eig, Pers, 1906 - 1978)

Từ liên quan

Gần nghĩa

香林 · 香林八節 · 香林信禪師