吉莫靴 cát mạc ngoa Hán Việt: cát mạc ngoa Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 莫 (mạc) + 靴 (ngoa)Hán Việtcát mạc ngoaCấu tạo吉 + 莫 + 靴 · cát + mạc + ngoa nghĩa thành phần: cát + mạc + ngoa