吉蘭丹

jí lán dān cát lan đan

Hán Việt: cát lan đan · Pinyin: jí lán dān

Tổng quan

Kelantan (bang của Malaysia)

Cấu tạo: (cát) + (lan) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kelantan (bang của Malaysia)

Eng

  • CC-CEDICT Kelantan (state of Malaysia)
  • Cihui Kelantan (state of Malaysia)