吉訶德 jí hē dé · cát ha đức Hán Việt: cát ha đức · Pinyin: jí hē dé Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 訶 (ha) + 德 (đức)Pinyinjí hē déHán Việtcát ha đứcCấu tạo吉 + 訶 + 德 · cát + ha + đức nghĩa thành phần: cát + ha + đức