吉貝裘 jí bèi qiú · cát bối cừu Hán Việt: cát bối cừu · Pinyin: jí bèi qiú Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 貝 (bối) + 裘 (cừu)Pinyinjí bèi qiúHán Việtcát bối cừuCấu tạo吉 + 貝 + 裘 · cát + bối + cừu nghĩa thành phần: cát + bối + cừu