吉隆之喜 jí lóng zhī xǐ · cát long chi hỉ Hán Việt: cát long chi hỉ · Pinyin: jí lóng zhī xǐ Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 隆 (long) + 之 (chi) + 喜 (hỉ)Pinyinjí lóng zhī xǐHán Việtcát long chi hỉCấu tạo吉 + 隆 + 之 + 喜 · cát + long + chi + hỉ nghĩa thành phần: cát + long + chi + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥盛大的喜事。