吉雲花 jí yún huā · cát vân hoa Hán Việt: cát vân hoa · Pinyin: jí yún huā Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 雲 (vân) + 花 (hoa)Pinyinjí yún huāHán Việtcát vân hoaCấu tạo吉 + 雲 + 花 · cát + vân + hoa nghĩa thành phần: cát + vân + hoa