吊唁冊 diào yàn cè · điếu nghiễn sách Hán Việt: điếu nghiễn sách · Pinyin: diào yàn cè Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 唁 (nghiễn) + 冊 (sách)Pinyindiào yàn cèHán Việtđiếu nghiễn sáchCấu tạo吊 + 唁 + 冊 · điếu + nghiễn + sách nghĩa thành phần: điếu + nghiễn + sách