吊嗓子

diào sǎng zi điếu tảng tử

Hán Việt: điếu tảng tử · Pinyin: diào sǎng zi

Tổng quan

luyện giọng (cho kinh kịch Trung Quốc)

Cấu tạo: (điếu) + (tảng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luyện giọng (cho kinh kịch Trung Quốc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲曲或歌唱表演者藉由清唱或在樂器伴奏下鍛鍊嗓音、唱腔。如:「她每天一早起來便到陽臺吊嗓子,勤練歌藝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲或歌唱演员在乐器伴奏下锻炼嗓子。

Eng

  • CC-CEDICT voice training (for Chinese opera)
  • Cihui voice training (for Chinese opera)