吊場子

điếu tràng tử

Hán Việt: điếu tràng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (tràng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吊場子 iàochǎngzi n. <topo.> pasture animals