吊带裤

điếu đái khố

Hán Việt: điếu đái khố

Tổng quan

Cấu tạo: 吊 (điếu) + 帶 (đái) + 褲 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 吊帶褲 iàodàikù n. trousers with suspenders M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 吊帶褲 iàodàikù n. trousers with suspenders M:¹tiáo
  • Tần suất từ 吊帶褲 iàodàikù n. trousers with suspenders M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

吊带衫 · 吊带 · 吊带背心 · 吊带工装裤