吊桁索

điếu hành tác

Hán Việt: điếu hành tác

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (hành) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吊桁索 iàohéngsuǒ n. jeer M:²gēn/¹tiáo