吊桶底

diào tǒng dǐ điếu dũng để

Hán Việt: điếu dũng để · Pinyin: diào tǒng dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (dũng) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吊桶底"; 形状像吊桶底部的一种饼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吊桶底"。 2.形状像吊桶底部的一种饼。