吊棒子 điếu bổng tử Hán Việt: điếu bổng tử Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 棒 (bổng) + 子 (tử)Hán Việtđiếu bổng tửCấu tạo吊 + 棒 + 子 · điếu + bổng + tử nghĩa thành phần: điếu + bổng + tử Nghĩa EngCihui 吊棒子 iào bàngzi v.o. <coll.> 1. dangle a club 2. wench; lust after women