吊毛兒 điếu mao nhi Hán Việt: điếu mao nhi Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 毛 (mao) + 兒 (nhi)Hán Việtđiếu mao nhiCấu tạo吊 + 毛 + 兒 · điếu + mao + nhi nghĩa thành phần: điếu + mao + nhi Nghĩa EngCihui 吊毛兒 iàomáor n. <thea.> somersaults