吊點滴

diào diǎn dī điếu điểm tích

Hán Việt: điếu điểm tích · Pinyin: diào diǎn dī

Tổng quan

truyền dịch (Đài Loan)

Cấu tạo: (điếu) + (điểm) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền dịch (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT to put sb on an intravenous drip (Tw)
  • Cihui to put sb on an intravenous drip (Tw)